Bảng giá theo kích thước
| Kích thước (cm) | Diện tích | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|
1000 × 1000 | 100.00 m² | 550.000 |
Bảng giá tham khảo — báo giá thực tế tuỳ vật tư, công thi công và kích thước cụ thể.
Mô tả sản phẩm

| Kích thước (cm) | Diện tích | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|
1000 × 1000 | 100.00 m² | 550.000 |
Bảng giá tham khảo — báo giá thực tế tuỳ vật tư, công thi công và kích thước cụ thể.
